Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sharia law


noun
the code of law derived from the Koran and from the teachings and example of Mohammed
- sharia is only applicable to Muslims
- under Islamic law there is no separation of church and state
Syn:
shariah, shariah law, sharia, Islamic law
Members of this Topic:
halal, fatwa
Hypernyms:
law, jurisprudence
Hyponyms:
hudud, hudood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.